The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mô tê tiếng Anh là gì?

mô tê tiếng Anh là no clue /nəʊ ˈkluː/. Không biết hoặc không hiểu rõ về điều gì đó.

Hình minh hoạ "mô tê" tiếng Anh là "no clue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

no clue

Cụm từ
/nəʊ ˈkluː/

Ví dụ câu với mô tê / no clue

  1. 1

    Tôi hoàn toàn không biết câu trả lời.

    I have no clue what the answer is.

  2. 2

    Anh ấy không có ý kiến gì về kế hoạch đó.

    He has no clue about the plan.

Ghi chú dùng từ mô tê

Cụm từ 'no clue' dùng để diễn đạt việc không biết hoặc không rõ về điều gì đó. Các từ liên quan: 'uncertain' (không chắc chắn), 'confused' (bối rối), 'ignorant' (thiếu kiến thức).

Video minh hoạ mô tê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mô tê

Câu hỏi thường gặp về "mô tê"

Mô tê tiếng Anh là gì?

Mô tê tiếng Anh là "no clue" (cụm từ), nghĩa là: Không biết hoặc không hiểu rõ về điều gì đó.

"no clue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"no clue" nghĩa tiếng Việt là "mô tê". Cụm từ 'no clue' dùng để diễn đạt việc không biết hoặc không rõ về điều gì đó.

Phát âm "no clue" như thế nào?

"no clue" có phiên âm IPA /nəʊ ˈkluː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "no clue"?

I have no clue what the answer is. — Tôi hoàn toàn không biết câu trả lời.