Tiếng Việt
Mới tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
mới tốt nghiệp tiếng Anh là freshly graduated /ˈfrɛʃli ˈɡræʤueɪtɪd/. mới hoàn thành chương trình học và nhận bằng tốt nghiệp gần đây

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
freshly graduated
Ví dụ câu với mới tốt nghiệp / freshly graduated
- 1
Cô ấy mới tốt nghiệp đại học và đang tìm kiếm việc làm.
She is freshly graduated from university and looking for a job.
- 2
Những người mới tốt nghiệp thường cần thời gian để thích nghi với công việc thực tế.
Freshly graduated individuals often need time to adapt to real-world work.
Ghi chú dùng từ mới tốt nghiệp
Từ này mô tả người mới hoàn thành học vấn. Các từ liên quan gồm 'graduate' (tốt nghiệp), 'degree' (bằng cấp), 'alumni' (cựu sinh viên).
Video minh hoạ mới tốt nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mới tốt nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "mới tốt nghiệp"
Mới tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
Mới tốt nghiệp tiếng Anh là "freshly graduated" (tính từ), nghĩa là: mới hoàn thành chương trình học và nhận bằng tốt nghiệp gần đây
"freshly graduated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"freshly graduated" nghĩa tiếng Việt là "mới tốt nghiệp". Từ này mô tả người mới hoàn thành học vấn.
Phát âm "freshly graduated" như thế nào?
"freshly graduated" có phiên âm IPA /ˈfrɛʃli ˈɡræʤueɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "freshly graduated"?
She is freshly graduated from university and looking for a job. — Cô ấy mới tốt nghiệp đại học và đang tìm kiếm việc làm.