Tiếng Việt
Tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
tốt nghiệp tiếng Anh là graduate /ˈgræʤuɪt/. hoàn thành chương trình học tại trường hoặc đại học và nhận bằng cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
graduate
Ví dụ câu với tốt nghiệp / graduate
- 1
Cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học vào tháng tới.
She will graduate from university next month.
- 2
Anh ấy đã tốt nghiệp và bắt đầu tìm việc làm.
He has graduated and started looking for a job.
Ghi chú dùng từ tốt nghiệp
Tốt nghiệp là quá trình hoàn thành chương trình học. Các từ liên quan: 'đại học' (university), 'bằng cấp' (degree), 'học sinh' (student).
Video minh hoạ tốt nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tốt nghiệp
- tốt nghiệp cấp 3graduate from high school
- tốt nghiệp cử nhânearn a bachelor's degree
- tốt nghiệp đại họcgraduate from university
- tốt nghiệp thạc sĩearn a master's degree
- tốt nghiệp cao đẳnggraduate from college
- tốt nghiệp đúng hạngraduate on time
- tốt nghiệp loại khágraduate with lower second-class honors
- tốt nghiệp thủ khoagraduate valedictorian
- tốt nghiệp loại giỏigraduate with upper second-class honours
- tốt nghiệp trung cấpcompletion of vocational training
- tốt nghiệp chuyên ngànhgraduate in a major
- tốt nghiệp loại xuất sắcgraduate with excellence
Câu hỏi thường gặp về "tốt nghiệp"
Tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
Tốt nghiệp tiếng Anh là "graduate" (động từ), nghĩa là: hoàn thành chương trình học tại trường hoặc đại học và nhận bằng cấp.
"graduate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"graduate" nghĩa tiếng Việt là "tốt nghiệp". Tốt nghiệp là quá trình hoàn thành chương trình học.
Phát âm "graduate" như thế nào?
"graduate" có phiên âm IPA /ˈgræʤuɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "graduate"?
She will graduate from university next month. — Cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học vào tháng tới.