Tiếng Việt
Môn chữ cổ tiếng Anh là gì?
Môn chữ cổ tiếng Anh là Ancient Script Studies /ˈeɪnʃənt skrɪpt ˈstʌdiz/. Nghiên cứu về các chữ viết cổ xưa trong lịch sử văn tự Việt Nam và thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ancient Script Studies
Ví dụ câu với Môn chữ cổ / Ancient Script Studies
- 1
Anh ấy đang nghiên cứu về các môn chữ cổ để hiểu rõ hơn về lịch sử văn tự Việt Nam.
He is studying ancient script studies to better understand the history of Vietnamese writing.
- 2
Các môn chữ cổ giúp chúng ta khám phá các nền văn minh cổ đại qua các ký tự cổ.
Ancient script studies help us explore ancient civilizations through their characters.
Ghi chú dùng từ Môn chữ cổ
Môn chữ cổ liên quan đến nghiên cứu các ký tự cổ, như chữ Hán cổ, chữ Nôm cổ. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'Lịch sử chữ viết' (History of writing), 'Chữ Hán' (Chinese characters), 'Chữ Nôm' (Nom script).
Video minh hoạ Môn chữ cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Môn chữ cổ
Câu hỏi thường gặp về "Môn chữ cổ"
Môn chữ cổ tiếng Anh là gì?
Môn chữ cổ tiếng Anh là "Ancient Script Studies" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về các chữ viết cổ xưa trong lịch sử văn tự Việt Nam và thế giới.
"Ancient Script Studies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ancient Script Studies" nghĩa tiếng Việt là "Môn chữ cổ". Môn chữ cổ liên quan đến nghiên cứu các ký tự cổ, như chữ Hán cổ, chữ Nôm cổ.
Phát âm "Ancient Script Studies" như thế nào?
"Ancient Script Studies" có phiên âm IPA /ˈeɪnʃənt skrɪpt ˈstʌdiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ancient Script Studies"?
He is studying ancient script studies to better understand the history of Vietnamese writing. — Anh ấy đang nghiên cứu về các môn chữ cổ để hiểu rõ hơn về lịch sử văn tự Việt Nam.