Tiếng Việt
Học dở tiếng Anh là gì?
học dở tiếng Anh là weak in studies /wik ɪn ˈstʌdiz/. Học dở là trạng thái học hành không tốt, thường xuyên gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weak in studies
Ví dụ câu với học dở / weak in studies
- 1
Anh ấy rất học dở nên cần phải học thêm để cải thiện điểm số.
He is weak in studies, so he needs extra help to improve his grades.
- 2
Cô ấy cảm thấy học dở vì không hiểu bài nhanh.
She feels weak in studies because she doesn't understand the lessons quickly.
Ghi chú dùng từ học dở
Học dở mô tả trạng thái học tập không tốt. Các từ liên quan gồm 'học kém' (poor in studies), 'thiếu tập trung' (lack of concentration), 'thiếu kiến thức' (lack of knowledge).
Video minh hoạ học dở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học dở
Câu hỏi thường gặp về "học dở"
Học dở tiếng Anh là gì?
Học dở tiếng Anh là "weak in studies" (cụm từ, tính từ), nghĩa là: Học dở là trạng thái học hành không tốt, thường xuyên gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức.
"weak in studies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weak in studies" nghĩa tiếng Việt là "học dở". Học dở mô tả trạng thái học tập không tốt.
Phát âm "weak in studies" như thế nào?
"weak in studies" có phiên âm IPA /wik ɪn ˈstʌdiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weak in studies"?
He is weak in studies, so he needs extra help to improve his grades. — Anh ấy rất học dở nên cần phải học thêm để cải thiện điểm số.