Tiếng Việt
Môn vị tiếng Anh là gì?
Môn vị tiếng Anh là Sensory Studies /ˈsɛnsəri ˈstʌdiz/. Nghiên cứu về các giác quan và cảm nhận của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sensory Studies
Ví dụ câu với Môn vị / Sensory Studies
- 1
Nghiên cứu về các giác quan giúp hiểu rõ hơn về cách con người cảm nhận thế giới.
Sensory studies explore how our senses perceive the environment.
- 2
Các môn học về cảm giác thường bao gồm thính giác, thị giác và xúc giác.
Sensory studies often include hearing, sight, and touch.
Ghi chú dùng từ Môn vị
Môn vị liên quan đến các lĩnh vực như cảm giác, thính giác, thị giác, xúc giác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'perception' (nhận thức), 'sensory' (cảm giác), 'peripheral nervous system' (hệ thần kinh ngoại vi).
Video minh hoạ Môn vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Môn vị
Câu hỏi thường gặp về "Môn vị"
Môn vị tiếng Anh là gì?
Môn vị tiếng Anh là "Sensory Studies" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về các giác quan và cảm nhận của con người.
"Sensory Studies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sensory Studies" nghĩa tiếng Việt là "Môn vị". Môn vị liên quan đến các lĩnh vực như cảm giác, thính giác, thị giác, xúc giác.
Phát âm "Sensory Studies" như thế nào?
"Sensory Studies" có phiên âm IPA /ˈsɛnsəri ˈstʌdiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sensory Studies"?
Sensory studies explore how our senses perceive the environment. — Nghiên cứu về các giác quan giúp hiểu rõ hơn về cách con người cảm nhận thế giới.