Tiếng Việt
Môn múa balê tiếng Anh là gì?
Môn múa balê tiếng Anh là Ballet /bæˈleɪ/. Môn nghệ thuật múa cổ điển, nhấn mạnh kỹ thuật và biểu cảm qua các động tác uyển chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ballet
Ví dụ câu với Môn múa balê / Ballet
- 1
Cô ấy luyện tập ballet hàng ngày để trở thành một vũ công chuyên nghiệp.
She practices ballet daily to become a professional dancer.
- 2
Buổi biểu diễn ballet thu hút nhiều khán giả yêu thích nghệ thuật múa.
The ballet performance attracted many dance enthusiasts.
Ghi chú dùng từ Môn múa balê
Ballet là loại hình múa cổ điển đòi hỏi kỹ thuật cao. Các thuật ngữ liên quan: 'pirouette' (xoay tròn), 'pas de deux' (đôi múa), 'tutu' (váy múa).
Video minh hoạ Môn múa balê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Môn múa balê
Câu hỏi thường gặp về "Môn múa balê"
Môn múa balê tiếng Anh là gì?
Môn múa balê tiếng Anh là "Ballet" (danh từ), nghĩa là: Môn nghệ thuật múa cổ điển, nhấn mạnh kỹ thuật và biểu cảm qua các động tác uyển chuyển.
"Ballet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ballet" nghĩa tiếng Việt là "Môn múa balê". Ballet là loại hình múa cổ điển đòi hỏi kỹ thuật cao.
Phát âm "Ballet" như thế nào?
"Ballet" có phiên âm IPA /bæˈleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ballet"?
She practices ballet daily to become a professional dancer. — Cô ấy luyện tập ballet hàng ngày để trở thành một vũ công chuyên nghiệp.