Tiếng Việt
Giày ba lê tiếng Anh là gì?
giày ba lê tiếng Anh là ballet shoes /bæˈleɪ ʃuz/. Giày dùng để biểu diễn múa ba lê, nhẹ và linh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ballet shoes
Ví dụ câu với giày ba lê / ballet shoes
- 1
Cô ấy đã mua một đôi giày ba lê mới để tập luyện.
She bought a new pair of ballet shoes for practice.
- 2
Các vũ công múa ba lê cần giày phù hợp để biểu diễn tốt hơn.
Ballet dancers need proper shoes to perform well.
Ghi chú dùng từ giày ba lê
Giày ba lê là loại giày đặc biệt dành cho múa ba lê, giúp dancer di chuyển linh hoạt. Các từ liên quan: 'tutu' (váy múa), 'pirouette' (điệu múa quay tròn), 'en pointe' (kỹ thuật múa đứng trên mũi chân).
Video minh hoạ giày ba lê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giày ba lê
Câu hỏi thường gặp về "giày ba lê"
Giày ba lê tiếng Anh là gì?
Giày ba lê tiếng Anh là "ballet shoes" (danh từ), nghĩa là: Giày dùng để biểu diễn múa ba lê, nhẹ và linh hoạt.
"ballet shoes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ballet shoes" nghĩa tiếng Việt là "giày ba lê". Giày ba lê là loại giày đặc biệt dành cho múa ba lê, giúp dancer di chuyển linh hoạt.
Phát âm "ballet shoes" như thế nào?
"ballet shoes" có phiên âm IPA /bæˈleɪ ʃuz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ballet shoes"?
She bought a new pair of ballet shoes for practice. — Cô ấy đã mua một đôi giày ba lê mới để tập luyện.