Tiếng Việt
Vũ kịch tiếng Anh là gì?
vũ kịch tiếng Anh là opera-ballet /ˈɒpərə ˈbæleɪ/. Một loại hình nghệ thuật kết hợp giữa opera và ballet, thường kể câu chuyện qua âm nhạc và điệu múa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
opera-ballet
Ví dụ câu với vũ kịch / opera-ballet
- 1
Chúng tôi đã xem một vở opera-ballet tại nhà hát lớn.
We watched an opera-ballet at the grand theater.
- 2
Vở opera-ballet này rất ấn tượng với sự phối hợp tuyệt vời giữa âm nhạc và múa.
This opera-ballet was very impressive with its excellent combination of music and dance.
Ghi chú dùng từ vũ kịch
Vũ kịch là thể loại nghệ thuật pha trộn giữa opera và ballet, thường kể chuyện qua âm nhạc và điệu múa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'opera' (nhạc kịch), 'ballet' (múa ba lê), và 'musical theatre' (kịch âm nhạc).
Video minh hoạ vũ kịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vũ kịch
Câu hỏi thường gặp về "vũ kịch"
Vũ kịch tiếng Anh là gì?
Vũ kịch tiếng Anh là "opera-ballet" (danh từ), nghĩa là: Một loại hình nghệ thuật kết hợp giữa opera và ballet, thường kể câu chuyện qua âm nhạc và điệu múa.
"opera-ballet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"opera-ballet" nghĩa tiếng Việt là "vũ kịch". Vũ kịch là thể loại nghệ thuật pha trộn giữa opera và ballet, thường kể chuyện qua âm nhạc và điệu múa.
Phát âm "opera-ballet" như thế nào?
"opera-ballet" có phiên âm IPA /ˈɒpərə ˈbæleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "opera-ballet"?
We watched an opera-ballet at the grand theater. — Chúng tôi đã xem một vở opera-ballet tại nhà hát lớn.