The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môn nghệ thuật tiếng Anh là gì?

Môn nghệ thuật tiếng Anh là Art Studies /ɑːt ˈstʌdiz/. Nghiên cứu về các loại hình nghệ thuật như hội họa, điêu khắc, âm nhạc, v.v.

Hình minh hoạ "Môn nghệ thuật" tiếng Anh là "Art Studies"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Art Studies

Danh từ
/ɑːt ˈstʌdiz/

Ví dụ câu với Môn nghệ thuật / Art Studies

  1. 1

    She is studying Art Studies at the university.

    Cô ấy đang học Môn nghệ thuật tại trường đại học.

  2. 2

    Art Studies help students understand different artistic styles.

    Nghiên cứu về Môn nghệ thuật giúp sinh viên hiểu các phong cách nghệ thuật khác nhau.

Ghi chú dùng từ Môn nghệ thuật

Môn nghệ thuật là lĩnh vực nghiên cứu về các hình thức sáng tạo nghệ thuật. Các thuật ngữ liên quan: 'Fine Arts' (Nghệ thuật mỹ thuật), 'Visual Arts' (Nghệ thuật thị giác), 'Music' (Âm nhạc).

Video minh hoạ Môn nghệ thuật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Môn nghệ thuật

Câu hỏi thường gặp về "Môn nghệ thuật"

Môn nghệ thuật tiếng Anh là gì?

Môn nghệ thuật tiếng Anh là "Art Studies" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về các loại hình nghệ thuật như hội họa, điêu khắc, âm nhạc, v.v.

"Art Studies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Art Studies" nghĩa tiếng Việt là "Môn nghệ thuật". Môn nghệ thuật là lĩnh vực nghiên cứu về các hình thức sáng tạo nghệ thuật.

Phát âm "Art Studies" như thế nào?

"Art Studies" có phiên âm IPA /ɑːt ˈstʌdiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Art Studies"?

Cô ấy đang học Môn nghệ thuật tại trường đại học. — She is studying Art Studies at the university.