Tiếng Việt
Mống mắt tiếng Anh là gì?
mống mắt tiếng Anh là iris /ˈaɪrɪs/. mống mắt là phần màu sắc của mắt, nằm xung quanh đồng tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
iris
Ví dụ câu với mống mắt / iris
- 1
Mống mắt của cô ấy có màu nâu sáng.
Her iris is a bright brown color.
- 2
Chấn thương có thể làm tổn thương mống mắt.
Injury can damage the iris.
Ghi chú dùng từ mống mắt
Mống mắt giúp kiểm soát lượng ánh sáng vào mắt. Các từ liên quan: đồng tử (pupil), giác mạc (cornea), võng mạc (retina).
Video minh hoạ mống mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với mống mắt
Câu hỏi thường gặp về "mống mắt"
Mống mắt tiếng Anh là gì?
Mống mắt tiếng Anh là "iris" (danh từ), nghĩa là: mống mắt là phần màu sắc của mắt, nằm xung quanh đồng tử.
"iris" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"iris" nghĩa tiếng Việt là "mống mắt". Mống mắt giúp kiểm soát lượng ánh sáng vào mắt.
Phát âm "iris" như thế nào?
"iris" có phiên âm IPA /ˈaɪrɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "iris"?
Her iris is a bright brown color. — Mống mắt của cô ấy có màu nâu sáng.