Tiếng Việt
Võng mạc tiếng Anh là gì?
võng mạc tiếng Anh là retina /ˈrɛtənə/. Lớp mô mỏng nằm ở phía sau của nhãn cầu, chịu trách nhiệm thu nhận ánh sáng và chuyển đổi thành tín hiệu thần kinh để gửi đến não.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retina
Ví dụ câu với võng mạc / retina
- 1
Bệnh võng mạc có thể gây mù lòa nếu không được điều trị kịp thời.
Retinal diseases can lead to blindness if not treated promptly.
- 2
Các bác sĩ kiểm tra võng mạc để chẩn đoán các vấn đề về mắt.
Doctors examine the retina to diagnose eye problems.
Ghi chú dùng từ võng mạc
Võng mạc là phần quan trọng của mắt giúp chúng ta nhìn rõ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'optic nerve' (dây thần kinh thị giác), 'macula' (hoàng điểm), và 'visual acuity' (thị lực).
Video minh hoạ võng mạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với võng mạc
Câu hỏi thường gặp về "võng mạc"
Võng mạc tiếng Anh là gì?
Võng mạc tiếng Anh là "retina" (danh từ), nghĩa là: Lớp mô mỏng nằm ở phía sau của nhãn cầu, chịu trách nhiệm thu nhận ánh sáng và chuyển đổi thành tín hiệu thần kinh để gửi đến não.
"retina" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retina" nghĩa tiếng Việt là "võng mạc". Võng mạc là phần quan trọng của mắt giúp chúng ta nhìn rõ.
Phát âm "retina" như thế nào?
"retina" có phiên âm IPA /ˈrɛtənə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retina"?
Retinal diseases can lead to blindness if not treated promptly. — Bệnh võng mạc có thể gây mù lòa nếu không được điều trị kịp thời.