Tiếng Việt
Giác mạc tiếng Anh là gì?
giác mạc tiếng Anh là cornea /ˈkɔrniə/. Lớp trong suốt phía trước của mắt, giúp tập trung ánh sáng vào võng mạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cornea
Ví dụ câu với giác mạc / cornea
- 1
Bệnh về giác mạc có thể gây mù lòa.
Corneal diseases can lead to blindness.
- 2
Chấn thương giác mạc cần được điều trị kịp thời.
Corneal injuries require prompt treatment.
Ghi chú dùng từ giác mạc
Giác mạc là phần trong suốt của mắt giúp ánh sáng đi vào. Các thuật ngữ liên quan: 'mắt' (eye), 'võng mạc' (retina), 'đục thủy tinh thể' (cataract).
Video minh hoạ giác mạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với giác mạc
Câu hỏi thường gặp về "giác mạc"
Giác mạc tiếng Anh là gì?
Giác mạc tiếng Anh là "cornea" (danh từ), nghĩa là: Lớp trong suốt phía trước của mắt, giúp tập trung ánh sáng vào võng mạc.
"cornea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cornea" nghĩa tiếng Việt là "giác mạc". Giác mạc là phần trong suốt của mắt giúp ánh sáng đi vào.
Phát âm "cornea" như thế nào?
"cornea" có phiên âm IPA /ˈkɔrniə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cornea"?
Corneal diseases can lead to blindness. — Bệnh về giác mạc có thể gây mù lòa.