The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mùa chay tiếng Anh là gì?

mùa chay tiếng Anh là lent /lɛnt/. Thời kỳ kiêng cữ và ăn chay kéo dài trong khoảng 40 ngày trước lễ Phục Sinh trong Kitô giáo.

Hình minh hoạ "mùa chay" tiếng Anh là "lent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lent

Danh từ
/lɛnt/

Ví dụ câu với mùa chay / lent

  1. 1

    Trong mùa chay, nhiều người Kitô giáo tránh xa các món ăn có thịt.

    During Lent, many Christians avoid eating meat.

  2. 2

    Mùa chay là thời gian để suy ngẫm và cải thiện bản thân.

    Lent is a time for reflection and self-improvement.

Ghi chú dùng từ mùa chay

Mùa chay là một kỳ quan trọng trong Kitô giáo, liên quan đến sự ăn chay và cầu nguyện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fasting' (ăn chay), 'penance' (ăn năn), và 'Easter' (Lễ Phục Sinh).

Video minh hoạ mùa chay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mùa chay

Câu hỏi thường gặp về "mùa chay"

Mùa chay tiếng Anh là gì?

Mùa chay tiếng Anh là "lent" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ kiêng cữ và ăn chay kéo dài trong khoảng 40 ngày trước lễ Phục Sinh trong Kitô giáo.

"lent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lent" nghĩa tiếng Việt là "mùa chay". Mùa chay là một kỳ quan trọng trong Kitô giáo, liên quan đến sự ăn chay và cầu nguyện.

Phát âm "lent" như thế nào?

"lent" có phiên âm IPA /lɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lent"?

During Lent, many Christians avoid eating meat. — Trong mùa chay, nhiều người Kitô giáo tránh xa các món ăn có thịt.