Tiếng Việt
Mùa hè tiếng Anh là gì?
mùa hè tiếng Anh là summer /ˈsʌmər/. Mùa hè là mùa trong năm thường bắt đầu từ tháng 6 đến tháng 8, nổi bật với thời tiết nóng và ngày dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
summer
Ví dụ câu với mùa hè / summer
- 1
Mùa hè là thời điểm lý tưởng để đi biển.
Summer is the perfect time to go to the beach.
- 2
Trong mùa hè, chúng tôi thường tổ chức các hoạt động ngoài trời.
During summer, we often organize outdoor activities.
Ghi chú dùng từ mùa hè
Mùa hè là mùa trong năm, liên quan đến các từ như 'mùa đông' (winter), 'mùa xuân' (spring), 'mùa thu' (autumn).
Video minh hoạ mùa hè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mùa hè
- Mùa hè Xanhgreen summer volunteer campaign
- mùa hè năm ngoáiLast summer
- hèsummer
- mùaseason
- Khóa tu mùa hèSummer Retreat
- chiến dịch mùa hè xanhgreen summer volunteer campaign
- chương trình mùa hè xanhgreen summer volunteer campaign
- ra hèend-of-summer memorial service
- hạ chísummer solstice
- học hètake summer classes
- mùa hạsummer
- mùa vụharvest season
Câu hỏi thường gặp về "mùa hè"
Mùa hè tiếng Anh là gì?
Mùa hè tiếng Anh là "summer" (danh từ), nghĩa là: Mùa hè là mùa trong năm thường bắt đầu từ tháng 6 đến tháng 8, nổi bật với thời tiết nóng và ngày dài.
"summer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"summer" nghĩa tiếng Việt là "mùa hè". Mùa hè là mùa trong năm, liên quan đến các từ như 'mùa đông' (winter), 'mùa xuân' (spring), 'mùa thu' (autumn).
Phát âm "summer" như thế nào?
"summer" có phiên âm IPA /ˈsʌmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "summer"?
Summer is the perfect time to go to the beach. — Mùa hè là thời điểm lý tưởng để đi biển.