The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mưa đá tiếng Anh là gì?

mưa đá tiếng Anh là hail /heɪl/. Mưa đá là hiện tượng mưa trong đó các viên đá nhỏ rơi xuống từ bầu trời, thường xảy ra trong các cơn bão lớn.

Hình minh hoạ "mưa đá" tiếng Anh là "hail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hail

Danh từ
/heɪl/

Ví dụ câu với mưa đá / hail

  1. 1

    Trong trận bão, mưa đá rơi rất to và gây thiệt hại cho cây cối.

    During the storm, hail was falling heavily and damaging the crops.

  2. 2

    Mưa đá có thể làm hư hỏng mái nhà và ô tô.

    Hail can damage roofs and cars.

Ghi chú dùng từ mưa đá

Mưa đá là dạng mưa gồm các viên đá nhỏ rơi xuống, thường xuất hiện trong các cơn bão lớn. Các từ liên quan: 'bão' (storm), 'thiệt hại' (damage), 'cây cối' (plants/trees).

Video minh hoạ mưa đá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mưa đá

Câu hỏi thường gặp về "mưa đá"

Mưa đá tiếng Anh là gì?

Mưa đá tiếng Anh là "hail" (danh từ), nghĩa là: Mưa đá là hiện tượng mưa trong đó các viên đá nhỏ rơi xuống từ bầu trời, thường xảy ra trong các cơn bão lớn.

"hail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hail" nghĩa tiếng Việt là "mưa đá". Mưa đá là dạng mưa gồm các viên đá nhỏ rơi xuống, thường xuất hiện trong các cơn bão lớn.

Phát âm "hail" như thế nào?

"hail" có phiên âm IPA /heɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hail"?

During the storm, hail was falling heavily and damaging the crops. — Trong trận bão, mưa đá rơi rất to và gây thiệt hại cho cây cối.