Tiếng Việt
Mưa to tiếng Anh là gì?
mưa to tiếng Anh là heavy rain /ˈhɛvi reɪn/. Mưa lớn, lượng mưa dồi dào gây mưa to.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heavy rain
Ví dụ câu với mưa to / heavy rain
- 1
Hôm nay trời mưa to khiến đường phố ngập lụt.
The heavy rain caused flooding in the streets.
- 2
Chúng tôi phải trú mưa to dưới mái hiên.
We had to take shelter from the heavy rain under the awning.
Ghi chú dùng từ mưa to
Mưa to là hiện tượng thời tiết với lượng mưa lớn. Các từ liên quan: mưa nhẹ (light rain), mưa phùn (drizzle), mưa rào (showers).
Video minh hoạ mưa to
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mưa to
Câu hỏi thường gặp về "mưa to"
Mưa to tiếng Anh là gì?
Mưa to tiếng Anh là "heavy rain" (danh từ), nghĩa là: Mưa lớn, lượng mưa dồi dào gây mưa to.
"heavy rain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heavy rain" nghĩa tiếng Việt là "mưa to". Mưa to là hiện tượng thời tiết với lượng mưa lớn.
Phát âm "heavy rain" như thế nào?
"heavy rain" có phiên âm IPA /ˈhɛvi reɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heavy rain"?
The heavy rain caused flooding in the streets. — Hôm nay trời mưa to khiến đường phố ngập lụt.