Tiếng Việt
Mua thứ gì nhanh trước khi hết hàng hoặc vì giá đang thấp tiếng Anh là gì?
mua thứ gì nhanh trước khi hết hàng hoặc vì giá đang thấp tiếng Anh là to buy something quickly before it's sold out /tə baɪ ˈsʌmθɪŋ ˈkwɪkli bɪˈfɔːr ɪts sould aʊt/. Mua một thứ gì đó nhanh chóng trước khi hết hàng hoặc vì giá đang thấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to buy something quickly before it's sold out
Ví dụ câu với mua thứ gì nhanh trước khi hết hàng hoặc vì giá đang thấp / to buy something quickly before it's sold out
- 1
I decided to buy the concert tickets early to ensure I got them.
Tôi quyết định mua vé concert sớm để đảm bảo có được chúng.
- 2
She hurried to buy the limited edition sneakers before they sold out.
Cô ấy vội vàng mua đôi giày thể thao phiên bản giới hạn trước khi chúng hết hàng.
Ghi chú dùng từ mua thứ gì nhanh trước khi hết hàng hoặc vì giá đang thấp
Cụm từ này dùng để miêu tả hành động mua sắm nhanh chóng để không bỏ lỡ cơ hội hoặc vì lý do giá rẻ. Các từ liên quan: 'rush purchase' (mua vội vàng), 'limited edition' (phiên bản giới hạn), 'sold out' (hết hàng).
Video minh hoạ mua thứ gì nhanh trước khi hết hàng hoặc vì giá đang thấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mua thứ gì nhanh trước khi hết hàng hoặc vì giá đang thấp
Câu hỏi thường gặp về "mua thứ gì nhanh trước khi hết hàng hoặc vì giá đang thấp"
Mua thứ gì nhanh trước khi hết hàng hoặc vì giá đang thấp tiếng Anh là gì?
Mua thứ gì nhanh trước khi hết hàng hoặc vì giá đang thấp tiếng Anh là "to buy something quickly before it's sold out" (cụm từ), nghĩa là: Mua một thứ gì đó nhanh chóng trước khi hết hàng hoặc vì giá đang thấp.
"to buy something quickly before it's sold out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to buy something quickly before it's sold out" nghĩa tiếng Việt là "mua thứ gì nhanh trước khi hết hàng hoặc vì giá đang thấp". Cụm từ này dùng để miêu tả hành động mua sắm nhanh chóng để không bỏ lỡ cơ hội hoặc vì lý do giá rẻ.
Phát âm "to buy something quickly before it's sold out" như thế nào?
"to buy something quickly before it's sold out" có phiên âm IPA /tə baɪ ˈsʌmθɪŋ ˈkwɪkli bɪˈfɔːr ɪts sould aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to buy something quickly before it's sold out"?
Tôi quyết định mua vé concert sớm để đảm bảo có được chúng. — I decided to buy the concert tickets early to ensure I got them.