Tiếng Việt
Mùi mẽ tiếng Anh là gì?
mùi mẽ tiếng Anh là Aroma /əˈrəʊ.mə/. Mùi thơm dễ chịu của một thứ gì đó, thường liên quan đến thực phẩm hoặc hương liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aroma
Ví dụ câu với mùi mẽ / Aroma
- 1
Cà phê có mùi mẽ đặc trưng.
The aroma of freshly baked bread filled the kitchen.
- 2
Mùi mẽ của hoa lavender rất dễ chịu.
The aroma of lavender flowers is very soothing.
Ghi chú dùng từ mùi mẽ
Mùi mẽ đề cập đến hương thơm dễ chịu. Các từ liên quan gồm: scent (mùi hương), fragrance (hương thơm), odor (mùi, thường không dễ chịu).
Video minh hoạ mùi mẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mùi mẽ
Câu hỏi thường gặp về "mùi mẽ"
Mùi mẽ tiếng Anh là gì?
Mùi mẽ tiếng Anh là "Aroma" (danh từ), nghĩa là: Mùi thơm dễ chịu của một thứ gì đó, thường liên quan đến thực phẩm hoặc hương liệu.
"Aroma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aroma" nghĩa tiếng Việt là "mùi mẽ". Mùi mẽ đề cập đến hương thơm dễ chịu.
Phát âm "Aroma" như thế nào?
"Aroma" có phiên âm IPA /əˈrəʊ.mə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aroma"?
The aroma of freshly baked bread filled the kitchen. — Cà phê có mùi mẽ đặc trưng.