Tiếng Việt
Mùi tàu tiếng Anh là gì?
mùi tàu tiếng Anh là eryngo /ˈɛrɪŋɡoʊ/. Một loại rau thơm dùng trong ẩm thực Việt Nam, có mùi thơm đặc trưng, thường dùng để nấu canh hoặc làm gia vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eryngo
Ví dụ câu với mùi tàu / eryngo
- 1
Tôi thích thêm mùi tàu vào món canh để tăng hương vị.
I like to add eryngo to the soup to enhance its flavor.
- 2
Mùi tàu là thành phần không thể thiếu trong món phở.
Eryngo is an essential ingredient in pho.
Ghi chú dùng từ mùi tàu
Mùi tàu còn gọi là rau thơm, có mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong các món ăn Việt Nam. Các từ liên quan: 'rau thơm' (herb), 'gia vị' (spice), 'nấu ăn' (cooking).
Video minh hoạ mùi tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mùi tàu
Câu hỏi thường gặp về "mùi tàu"
Mùi tàu tiếng Anh là gì?
Mùi tàu tiếng Anh là "eryngo" (danh từ), nghĩa là: Một loại rau thơm dùng trong ẩm thực Việt Nam, có mùi thơm đặc trưng, thường dùng để nấu canh hoặc làm gia vị.
"eryngo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eryngo" nghĩa tiếng Việt là "mùi tàu". Mùi tàu còn gọi là rau thơm, có mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong các món ăn Việt Nam.
Phát âm "eryngo" như thế nào?
"eryngo" có phiên âm IPA /ˈɛrɪŋɡoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eryngo"?
I like to add eryngo to the soup to enhance its flavor. — Tôi thích thêm mùi tàu vào món canh để tăng hương vị.