Tiếng Việt
Mùi khét tiếng Anh là gì?
mùi khét tiếng Anh là burnt smell /bɜːrnt smɛl/. Mùi khó chịu của thức ăn hoặc vật bị cháy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
burnt smell
Ví dụ câu với mùi khét / burnt smell
- 1
Tôi ngửi thấy mùi khét từ căn bếp.
I smell a burnt smell coming from the kitchen.
- 2
Mùi khét làm tôi mất ngon miệng.
The burnt smell made me lose my appetite.
Ghi chú dùng từ mùi khét
Mùi khét là mùi của vật bị cháy. Các từ liên quan: 'cháy' (burn), 'mùi thơm' (fragrance), 'hơi khói' (smoke).
Video minh hoạ mùi khét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mùi khét
Câu hỏi thường gặp về "mùi khét"
Mùi khét tiếng Anh là gì?
Mùi khét tiếng Anh là "burnt smell" (danh từ), nghĩa là: Mùi khó chịu của thức ăn hoặc vật bị cháy.
"burnt smell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"burnt smell" nghĩa tiếng Việt là "mùi khét". Mùi khét là mùi của vật bị cháy.
Phát âm "burnt smell" như thế nào?
"burnt smell" có phiên âm IPA /bɜːrnt smɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "burnt smell"?
I smell a burnt smell coming from the kitchen. — Tôi ngửi thấy mùi khét từ căn bếp.