Tiếng Việt
Mùi xạ hương tiếng Anh là gì?
mùi xạ hương tiếng Anh là musky scent /ˈmʌski sɛnt/. Hương thơm đặc trưng của xạ hương, thường có mùi nồng và quyến rũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
musky scent
Ví dụ câu với mùi xạ hương / musky scent
- 1
The perfume has a strong musky scent that lasts all day.
Nước hoa có mùi xạ hương đậm kéo dài suốt cả ngày.
- 2
He wore a cologne with a subtle musky scent.
Anh ấy đeo nước hoa có mùi xạ hương nhẹ nhàng.
Ghi chú dùng từ mùi xạ hương
Xạ hương là một loại hương liệu có mùi đặc trưng, thường dùng trong nước hoa. Các từ liên quan: 'aroma' (hương thơm), 'fragrance' (mùi thơm), 'scent' (mùi).
Video minh hoạ mùi xạ hương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mùi xạ hương
Câu hỏi thường gặp về "mùi xạ hương"
Mùi xạ hương tiếng Anh là gì?
Mùi xạ hương tiếng Anh là "musky scent" (danh từ), nghĩa là: Hương thơm đặc trưng của xạ hương, thường có mùi nồng và quyến rũ.
"musky scent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"musky scent" nghĩa tiếng Việt là "mùi xạ hương". Xạ hương là một loại hương liệu có mùi đặc trưng, thường dùng trong nước hoa.
Phát âm "musky scent" như thế nào?
"musky scent" có phiên âm IPA /ˈmʌski sɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "musky scent"?
Nước hoa có mùi xạ hương đậm kéo dài suốt cả ngày. — The perfume has a strong musky scent that lasts all day.