Tiếng Việt
Bén mùi tiếng Anh là gì?
bén mùi tiếng Anh là catch a scent /kætʃ ə sɛnt/. Ngửi thấy mùi rõ ràng, nhận biết mùi hương đặc trưng của thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
catch a scent
Ví dụ câu với bén mùi / catch a scent
- 1
Chó săn bén mùi và bắt đầu truy theo dấu vết.
The hunting dog caught a scent and started following the trail.
- 2
Cô ấy bén mùi phấn hoa trong không khí.
She caught a scent of the flowers in the air.
Ghi chú dùng từ bén mùi
Bén mùi là khả năng nhận biết mùi hương rõ ràng. Các từ liên quan: 'smell' (nghĩa chung là mùi), 'detect' (phát hiện), 'scent' (mùi hương đặc trưng).
Video minh hoạ bén mùi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bén mùi
Câu hỏi thường gặp về "bén mùi"
Bén mùi tiếng Anh là gì?
Bén mùi tiếng Anh là "catch a scent" (động từ), nghĩa là: Ngửi thấy mùi rõ ràng, nhận biết mùi hương đặc trưng của thứ gì đó.
"catch a scent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"catch a scent" nghĩa tiếng Việt là "bén mùi". Bén mùi là khả năng nhận biết mùi hương rõ ràng.
Phát âm "catch a scent" như thế nào?
"catch a scent" có phiên âm IPA /kætʃ ə sɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "catch a scent"?
The hunting dog caught a scent and started following the trail. — Chó săn bén mùi và bắt đầu truy theo dấu vết.