Tiếng Việt
Hơi đồng tiếng Anh là gì?
hơi đồng tiếng Anh là Metallic scent /məˈtælɪk sɛnt/. Mùi kim loại nhẹ, thường xuất hiện khi tiếp xúc với kim loại hoặc trong không khí có chứa kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Metallic scent
Ví dụ câu với hơi đồng / Metallic scent
- 1
The metallic scent of the old coins was strong.
Mùi kim loại của những đồng xu cũ thật nồng nặc.
- 2
She detected a metallic scent after handling the tools.
Cô ấy nhận thấy mùi kim loại sau khi cầm dụng cụ.
Ghi chú dùng từ hơi đồng
Hơi đồng là mùi đặc trưng của kim loại, thường liên quan đến sắt hoặc đồng. Các từ liên quan: 'metal', 'alloy', 'oxidation'.
Video minh hoạ hơi đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hơi đồng
Câu hỏi thường gặp về "hơi đồng"
Hơi đồng tiếng Anh là gì?
Hơi đồng tiếng Anh là "Metallic scent" (cụm từ), nghĩa là: Mùi kim loại nhẹ, thường xuất hiện khi tiếp xúc với kim loại hoặc trong không khí có chứa kim loại.
"Metallic scent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Metallic scent" nghĩa tiếng Việt là "hơi đồng". Hơi đồng là mùi đặc trưng của kim loại, thường liên quan đến sắt hoặc đồng.
Phát âm "Metallic scent" như thế nào?
"Metallic scent" có phiên âm IPA /məˈtælɪk sɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Metallic scent"?
Mùi kim loại của những đồng xu cũ thật nồng nặc. — The metallic scent of the old coins was strong.