The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mùn cưa tiếng Anh là gì?

Mùn cưa tiếng Anh là Sawdust /ˈsɔːdʌst/. Bột mùn cưa là những mảnh vụn nhỏ của gỗ sau khi cưa hoặc xay xát.

Hình minh hoạ "Mùn cưa" tiếng Anh là "Sawdust"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sawdust

Danh từ
/ˈsɔːdʌst/

Ví dụ câu với Mùn cưa / Sawdust

  1. 1

    Công nhân đã dùng mùn cưa để làm phân bón.

    The worker used sawdust to make fertilizer.

  2. 2

    Mùn cưa thường được sử dụng trong các hoạt động thủ công hoặc làm chất độn.

    Sawdust is often used in crafts or as bedding.

Ghi chú dùng từ Mùn cưa

Mùn cưa là dạng vụn nhỏ của gỗ, liên quan đến các thuật ngữ như 'sawdust bag' (túi mùn cưa), 'wood shavings' (vụn gỗ), và 'wood chips' (vụn gỗ lớn hơn).

Video minh hoạ Mùn cưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mùn cưa

Câu hỏi thường gặp về "Mùn cưa"

Mùn cưa tiếng Anh là gì?

Mùn cưa tiếng Anh là "Sawdust" (danh từ), nghĩa là: Bột mùn cưa là những mảnh vụn nhỏ của gỗ sau khi cưa hoặc xay xát.

"Sawdust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sawdust" nghĩa tiếng Việt là "Mùn cưa". Mùn cưa là dạng vụn nhỏ của gỗ, liên quan đến các thuật ngữ như 'sawdust bag' (túi mùn cưa), 'wood shavings' (vụn gỗ), và 'wood chips' (vụn gỗ lớn hơn).

Phát âm "Sawdust" như thế nào?

"Sawdust" có phiên âm IPA /ˈsɔːdʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sawdust"?

The worker used sawdust to make fertilizer. — Công nhân đã dùng mùn cưa để làm phân bón.