The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Than mùn cưa tiếng Anh là gì?

Than mùn cưa tiếng Anh là Sawdust charcoal /ˈsɔːˌdʌst ˈʧɑːrˌkoʊl/. Than mùn cưa là loại than được làm từ mùn cưa, thường dùng làm nhiên liệu hoặc trong các ngành công nghiệp khác.

Hình minh hoạ "Than mùn cưa" tiếng Anh là "Sawdust charcoal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sawdust charcoal

Danh từ
/ˈsɔːˌdʌst ˈʧɑːrˌkoʊl/

Ví dụ câu với Than mùn cưa / Sawdust charcoal

  1. 1

    He used sawdust charcoal to grill the fish.

    Anh ấy dùng than mùn cưa để nướng cá.

  2. 2

    Sawdust charcoal is popular for barbecues because it burns cleanly.

    Than mùn cưa phổ biến cho các buổi nướng vì nó cháy sạch.

Ghi chú dùng từ Than mùn cưa

Than mùn cưa là loại than làm từ mùn cưa, liên quan đến các loại than như than củi, than đá, dùng làm nhiên liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm: charcoal (than củi), briquettes (viên than), fuel (nhiên liệu).

Video minh hoạ Than mùn cưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Than mùn cưa

Câu hỏi thường gặp về "Than mùn cưa"

Than mùn cưa tiếng Anh là gì?

Than mùn cưa tiếng Anh là "Sawdust charcoal" (danh từ), nghĩa là: Than mùn cưa là loại than được làm từ mùn cưa, thường dùng làm nhiên liệu hoặc trong các ngành công nghiệp khác.

"Sawdust charcoal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sawdust charcoal" nghĩa tiếng Việt là "Than mùn cưa". Than mùn cưa là loại than làm từ mùn cưa, liên quan đến các loại than như than củi, than đá, dùng làm nhiên liệu.

Phát âm "Sawdust charcoal" như thế nào?

"Sawdust charcoal" có phiên âm IPA /ˈsɔːˌdʌst ˈʧɑːrˌkoʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sawdust charcoal"?

Anh ấy dùng than mùn cưa để nướng cá. — He used sawdust charcoal to grill the fish.