Tiếng Việt
Mùn tiếng Anh là gì?
Mùn tiếng Anh là Humus /ˈhjuːməs/. Chất mùn là lớp đất giàu hữu cơ, màu nâu đậm, giúp cung cấp dưỡng chất cho cây trồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Humus
Ví dụ câu với Mùn / Humus
- 1
Cây trồng phát triển tốt nhờ có đủ mùn trong đất.
The plants thrived because of the rich humus in the soil.
- 2
Mùn đất giữ nước và cải thiện cấu trúc đất.
Humus helps retain water and improves soil structure.
Ghi chú dùng từ Mùn
Mùn là thành phần quan trọng của đất, chứa hợp chất hữu cơ phân hủy. Các thuật ngữ liên quan: 'soil' (đất), 'organic matter' (chất hữu cơ), 'fertilizer' (phân bón).
Video minh hoạ Mùn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Mùn
Câu hỏi thường gặp về "Mùn"
Mùn tiếng Anh là gì?
Mùn tiếng Anh là "Humus" (danh từ), nghĩa là: Chất mùn là lớp đất giàu hữu cơ, màu nâu đậm, giúp cung cấp dưỡng chất cho cây trồng.
"Humus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Humus" nghĩa tiếng Việt là "Mùn". Mùn là thành phần quan trọng của đất, chứa hợp chất hữu cơ phân hủy.
Phát âm "Humus" như thế nào?
"Humus" có phiên âm IPA /ˈhjuːməs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Humus"?
The plants thrived because of the rich humus in the soil. — Cây trồng phát triển tốt nhờ có đủ mùn trong đất.