Tiếng Việt
Mủn tiếng Anh là gì?
Mủn tiếng Anh là Crumble /ˈkrʌmbl/. Bị vỡ vụn thành những mảnh nhỏ do tác động hoặc mục nát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crumble
Ví dụ câu với Mủn / Crumble
- 1
Lấy bánh quy ra khỏi túi, nó đã mủn ra từng mảnh.
I took the cookie out of the bag and it crumbled into pieces.
- 2
Gỗ cũ mủn ra khi chạm vào.
Old wood crumbles when you touch it.
Ghi chú dùng từ Mủn
Mủn là trạng thái bị vỡ vụn ra, thường dùng cho thực phẩm hoặc vật liệu mục nát. Các từ liên quan: 'crumb' (bánh vụn), 'disintegrate' (tan rã), 'fragment' (mảnh vỡ).
Video minh hoạ Mủn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Mủn
Câu hỏi thường gặp về "Mủn"
Mủn tiếng Anh là gì?
Mủn tiếng Anh là "Crumble" (động từ), nghĩa là: Bị vỡ vụn thành những mảnh nhỏ do tác động hoặc mục nát.
"Crumble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crumble" nghĩa tiếng Việt là "Mủn". Mủn là trạng thái bị vỡ vụn ra, thường dùng cho thực phẩm hoặc vật liệu mục nát.
Phát âm "Crumble" như thế nào?
"Crumble" có phiên âm IPA /ˈkrʌmbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crumble"?
I took the cookie out of the bag and it crumbled into pieces. — Lấy bánh quy ra khỏi túi, nó đã mủn ra từng mảnh.