Tiếng Việt
Làm vụn tiếng Anh là gì?
làm vụn tiếng Anh là crumble /ˈkrʌmbl/. làm vụn nhỏ, rã ra thành mảnh vụn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crumble
Ví dụ câu với làm vụn / crumble
- 1
Bánh mì đã bị làm vụn sau khi rơi xuống sàn.
The bread crumbled into pieces after falling on the floor.
- 2
Tường cũ bắt đầu làm vụn theo thời gian.
The old wall started to crumble over time.
Ghi chú dùng từ làm vụn
Làm vụn nghĩa là làm cho vật gì đó bị vỡ nhỏ hoặc rã ra. Các từ liên quan: disintegrate (tan rã), fragment (mảnh vỡ), decay (mục nát).
Video minh hoạ làm vụn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm vụn
Câu hỏi thường gặp về "làm vụn"
Làm vụn tiếng Anh là gì?
Làm vụn tiếng Anh là "crumble" (động từ), nghĩa là: làm vụn nhỏ, rã ra thành mảnh vụn.
"crumble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crumble" nghĩa tiếng Việt là "làm vụn". Làm vụn nghĩa là làm cho vật gì đó bị vỡ nhỏ hoặc rã ra.
Phát âm "crumble" như thế nào?
"crumble" có phiên âm IPA /ˈkrʌmbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crumble"?
The bread crumbled into pieces after falling on the floor. — Bánh mì đã bị làm vụn sau khi rơi xuống sàn.