Tiếng Việt
Mụn trứng cá tiếng Anh là gì?
mụn trứng cá tiếng Anh là acne vulgaris /ˈækni vulgaris/. Bệnh da liễu gây ra mụn nhỏ trên mặt, cổ hoặc lưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acne vulgaris
Ví dụ câu với mụn trứng cá / acne vulgaris
- 1
Tôi đã bắt đầu điều trị mụn trứng cá từ khi còn học trung học.
She struggles with acne vulgaris during her teenage years.
- 2
Các loại thuốc trị mụn có thể giúp giảm viêm và sưng tấy.
Topical treatments are often used to manage acne vulgaris.
Ghi chú dùng từ mụn trứng cá
Mụn trứng cá là dạng phổ biến của mụn trứng cá, liên quan đến viêm nang lông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'acne', 'comedone' (mụn đầu đen), 'pustule' (mụn mủ).
Video minh hoạ mụn trứng cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mụn trứng cá
Câu hỏi thường gặp về "mụn trứng cá"
Mụn trứng cá tiếng Anh là gì?
Mụn trứng cá tiếng Anh là "acne vulgaris" (danh từ), nghĩa là: Bệnh da liễu gây ra mụn nhỏ trên mặt, cổ hoặc lưng.
"acne vulgaris" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acne vulgaris" nghĩa tiếng Việt là "mụn trứng cá". Mụn trứng cá là dạng phổ biến của mụn trứng cá, liên quan đến viêm nang lông.
Phát âm "acne vulgaris" như thế nào?
"acne vulgaris" có phiên âm IPA /ˈækni vulgaris/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acne vulgaris"?
She struggles with acne vulgaris during her teenage years. — Tôi đã bắt đầu điều trị mụn trứng cá từ khi còn học trung học.