Tiếng Việt
Muối của axít sulphuric tiếng Anh là gì?
muối của axít sulphuric tiếng Anh là sulphate /ˈsʌlfeɪt/. Muối của axít sulphuric, thường dùng trong công nghiệp và hóa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sulphate
Ví dụ câu với muối của axít sulphuric / sulphate
- 1
Hóa chất này chứa sulphate, cần cẩn thận khi xử lý.
This chemical contains sulphate, so handle with care.
- 2
Các muối sulphate thường xuất hiện trong đất và nước.
Sulphate salts are commonly found in soil and water.
Ghi chú dùng từ muối của axít sulphuric
Sulphate là hợp chất chứa ion sulphate (SO4^2-). Các từ liên quan gồm sulfate (muối của axít sulphuric), sulphuric acid (axít sulphuric), và sulfate ion (ion sulphate).
Video minh hoạ muối của axít sulphuric
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với muối của axít sulphuric
Câu hỏi thường gặp về "muối của axít sulphuric"
Muối của axít sulphuric tiếng Anh là gì?
Muối của axít sulphuric tiếng Anh là "sulphate" (danh từ), nghĩa là: Muối của axít sulphuric, thường dùng trong công nghiệp và hóa học.
"sulphate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sulphate" nghĩa tiếng Việt là "muối của axít sulphuric". Sulphate là hợp chất chứa ion sulphate (SO4^2-).
Phát âm "sulphate" như thế nào?
"sulphate" có phiên âm IPA /ˈsʌlfeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sulphate"?
This chemical contains sulphate, so handle with care. — Hóa chất này chứa sulphate, cần cẩn thận khi xử lý.