Tiếng Việt
Muối tiếng Anh là gì?
muối tiếng Anh là salt /sɔlt/. Chất rắn kết tinh, có vị mặn, dùng để gia vị hoặc bảo quản thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
salt
Ví dụ câu với muối / salt
- 1
Tôi thêm một ít muối vào món canh để tăng hương vị.
I added a little salt to the soup to enhance the flavor.
- 2
Muối giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn.
Salt helps preserve food for a longer time.
Ghi chú dùng từ muối
Muối là một loại khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Các từ liên quan: 'đường' (sugar), 'gia vị' (spice), 'bảo quản' (preserve).
Video minh hoạ muối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với muối
Câu hỏi thường gặp về "muối"
Muối tiếng Anh là gì?
Muối tiếng Anh là "salt" (danh từ), nghĩa là: Chất rắn kết tinh, có vị mặn, dùng để gia vị hoặc bảo quản thực phẩm.
"salt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"salt" nghĩa tiếng Việt là "muối". Muối là một loại khoáng chất cần thiết cho cơ thể.
Phát âm "salt" như thế nào?
"salt" có phiên âm IPA /sɔlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "salt"?
I added a little salt to the soup to enhance the flavor. — Tôi thêm một ít muối vào món canh để tăng hương vị.