Tiếng Việt
Mường tượng tiếng Anh là gì?
mường tượng tiếng Anh là conjecture /kənˈdʒek.tʃə/. Dự đoán hoặc suy luận dựa trên những dấu hiệu hoặc dữ kiện không chắc chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conjecture
Ví dụ câu với mường tượng / conjecture
- 1
Anh ấy đã mường tượng ra kết quả của cuộc thi trước khi nó diễn ra.
He conjectured the outcome of the match before it happened.
- 2
Chúng ta không thể mường tượng chính xác điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.
We cannot conjecture exactly what will happen in the future.
Ghi chú dùng từ mường tượng
Mường tượng là hành động suy luận hoặc dự đoán dựa trên những dấu hiệu không rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'guess' (đoán), 'speculate' (đầu cơ), 'hypothesize' (giả thuyết).
Video minh hoạ mường tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mường tượng
Câu hỏi thường gặp về "mường tượng"
Mường tượng tiếng Anh là gì?
Mường tượng tiếng Anh là "conjecture" (động từ), nghĩa là: Dự đoán hoặc suy luận dựa trên những dấu hiệu hoặc dữ kiện không chắc chắn.
"conjecture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conjecture" nghĩa tiếng Việt là "mường tượng". Mường tượng là hành động suy luận hoặc dự đoán dựa trên những dấu hiệu không rõ ràng.
Phát âm "conjecture" như thế nào?
"conjecture" có phiên âm IPA /kənˈdʒek.tʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conjecture"?
He conjectured the outcome of the match before it happened. — Anh ấy đã mường tượng ra kết quả của cuộc thi trước khi nó diễn ra.