Tiếng Việt
Mứt cam (làm từ lát cam) tiếng Anh là gì?
mứt cam (làm từ lát cam) tiếng Anh là candied orange slices /ˈkændid ˈɔrənʤ ˈslaɪsəz/. Lát cam đã qua xử lý để làm mứt, thường ngọt và dẻo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
candied orange slices
Ví dụ câu với mứt cam (làm từ lát cam) / candied orange slices
- 1
Tôi thích ăn mứt cam vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I enjoy eating candied orange slices in the morning to start my day.
- 2
Mứt cam là món quà phổ biến trong dịp lễ Tết của Việt Nam.
Candied orange slices are a popular gift during Vietnamese New Year.
Ghi chú dùng từ mứt cam (làm từ lát cam)
Mứt cam là loại mứt làm từ lát cam đã qua xử lý ngọt, dẻo. Các từ liên quan: 'mứt' (dried sweet preserves), 'cam' (orange), 'lát' (slice).
Video minh hoạ mứt cam (làm từ lát cam)
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với mứt cam (làm từ lát cam)
Câu hỏi thường gặp về "mứt cam (làm từ lát cam)"
Mứt cam (làm từ lát cam) tiếng Anh là gì?
Mứt cam (làm từ lát cam) tiếng Anh là "candied orange slices" (danh từ), nghĩa là: Lát cam đã qua xử lý để làm mứt, thường ngọt và dẻo.
"candied orange slices" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"candied orange slices" nghĩa tiếng Việt là "mứt cam (làm từ lát cam)". Mứt cam là loại mứt làm từ lát cam đã qua xử lý ngọt, dẻo.
Phát âm "candied orange slices" như thế nào?
"candied orange slices" có phiên âm IPA /ˈkændid ˈɔrənʤ ˈslaɪsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "candied orange slices"?
I enjoy eating candied orange slices in the morning to start my day. — Tôi thích ăn mứt cam vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.