Tiếng Việt
Làm từ tiếng Anh là gì?
làm từ tiếng Anh là made from /meɪd frʌm/. Cụm từ chỉ vật liệu hoặc thành phần tạo thành một vật hoặc sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
made from
Ví dụ câu với làm từ / made from
- 1
Bánh mì này làm từ bột mì và nước.
This bread is made from wheat flour and water.
- 2
Chiếc bàn này làm từ gỗ sồi.
This table is made from oak wood.
Ghi chú dùng từ làm từ
Làm từ là cách diễn đạt vật liệu hoặc thành phần tạo thành một vật. Các từ liên quan: 'made of' (được làm từ), 'constructed from' (được xây dựng từ), 'composed of' (bao gồm, gồm có).
Video minh hoạ làm từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm từ
- làm từ thiệndo charity
- từword
- làmdo
- được làm từto be made from
- việc làm từ thiệndoing volunteer work
- người làm từ thiệncharity worker
- rượu làm từ nước quảcider
- mứt cam (làm từ vỏ cam)candied orange peel
- mứt cam (làm từ lát cam)candied orange slices
- mứt bưởi (làm từ vỏ bưởi)candied grapefruit
- mứt cam (làm từ thịt cam)marmalade
- mứt bưởi (làm từ thịt bưởi)grapefruit marmalade
Câu hỏi thường gặp về "làm từ"
Làm từ tiếng Anh là gì?
Làm từ tiếng Anh là "made from" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ vật liệu hoặc thành phần tạo thành một vật hoặc sản phẩm.
"made from" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"made from" nghĩa tiếng Việt là "làm từ". Làm từ là cách diễn đạt vật liệu hoặc thành phần tạo thành một vật.
Phát âm "made from" như thế nào?
"made from" có phiên âm IPA /meɪd frʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "made from"?
This bread is made from wheat flour and water. — Bánh mì này làm từ bột mì và nước.