Tiếng Việt
Mứt cam (làm từ thịt cam) tiếng Anh là gì?
mứt cam (làm từ thịt cam) tiếng Anh là marmalade /ˈmɑrməˌleɪd/. Mứt cam là loại mứt làm từ vỏ và thịt cam, thường dùng làm mứt hoặc pha chế đồ uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marmalade
Ví dụ câu với mứt cam (làm từ thịt cam) / marmalade
- 1
Tôi thích ăn bánh mì với mứt cam vào buổi sáng.
I like to eat bread with marmalade in the morning.
- 2
Mẹ tôi mua mứt cam để làm bánh quy.
My mother bought marmalade to make cookies.
Ghi chú dùng từ mứt cam (làm từ thịt cam)
Mứt cam là loại mứt làm từ cam, thường dùng để ăn kèm hoặc làm nguyên liệu trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'jam' (mứt trái cây), 'preserve' (mứt quả), 'spread' (bơ mứt).
Video minh hoạ mứt cam (làm từ thịt cam)
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với mứt cam (làm từ thịt cam)
Câu hỏi thường gặp về "mứt cam (làm từ thịt cam)"
Mứt cam (làm từ thịt cam) tiếng Anh là gì?
Mứt cam (làm từ thịt cam) tiếng Anh là "marmalade" (danh từ), nghĩa là: Mứt cam là loại mứt làm từ vỏ và thịt cam, thường dùng làm mứt hoặc pha chế đồ uống.
"marmalade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marmalade" nghĩa tiếng Việt là "mứt cam (làm từ thịt cam)". Mứt cam là loại mứt làm từ cam, thường dùng để ăn kèm hoặc làm nguyên liệu trong nấu ăn.
Phát âm "marmalade" như thế nào?
"marmalade" có phiên âm IPA /ˈmɑrməˌleɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marmalade"?
I like to eat bread with marmalade in the morning. — Tôi thích ăn bánh mì với mứt cam vào buổi sáng.