The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mứt dừa tiếng Anh là gì?

mứt dừa tiếng Anh là candied coconut ribbons /ˈkændid ˈkoʊkəˌnʌt ˈrɪbənz/. Kẹo dừa sợi, làm từ dừa tươi hoặc dừa đã sấy khô, ngọt và dẻo.

Hình minh hoạ "mứt dừa" tiếng Anh là "candied coconut ribbons"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

candied coconut ribbons

Danh từ
/ˈkændid ˈkoʊkəˌnʌt ˈrɪbənz/

Ví dụ câu với mứt dừa / candied coconut ribbons

  1. 1

    Tôi thích ăn mứt dừa vào dịp Tết.

    I enjoy eating candied coconut ribbons during Tet.

  2. 2

    Mứt dừa có thể dùng làm quà tặng ngày lễ.

    Candied coconut ribbons can be used as holiday gifts.

Ghi chú dùng từ mứt dừa

Mứt dừa là loại kẹo truyền thống của Việt Nam, thường dùng trong dịp lễ hội. Các từ liên quan: 'kẹo' (candy), 'dừa' (coconut), 'ngọt' (sweet).

Video minh hoạ mứt dừa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mứt dừa

Câu hỏi thường gặp về "mứt dừa"

Mứt dừa tiếng Anh là gì?

Mứt dừa tiếng Anh là "candied coconut ribbons" (danh từ), nghĩa là: Kẹo dừa sợi, làm từ dừa tươi hoặc dừa đã sấy khô, ngọt và dẻo.

"candied coconut ribbons" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"candied coconut ribbons" nghĩa tiếng Việt là "mứt dừa". Mứt dừa là loại kẹo truyền thống của Việt Nam, thường dùng trong dịp lễ hội.

Phát âm "candied coconut ribbons" như thế nào?

"candied coconut ribbons" có phiên âm IPA /ˈkændid ˈkoʊkəˌnʌt ˈrɪbənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "candied coconut ribbons"?

I enjoy eating candied coconut ribbons during Tet. — Tôi thích ăn mứt dừa vào dịp Tết.