The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mứt sen tiếng Anh là gì?

mứt sen tiếng Anh là candied lotus seeds /ˈkændid ˈloʊtəs sidz/. Hạt sen đã qua xử lý để trở thành kẹo hoặc món tráng miệng ngọt, thường dùng trong các dịp lễ hội.

Hình minh hoạ "mứt sen" tiếng Anh là "candied lotus seeds"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

candied lotus seeds

Danh từ
/ˈkændid ˈloʊtəs sidz/

Ví dụ câu với mứt sen / candied lotus seeds

  1. 1

    Tôi thích ăn mứt sen trong dịp Tết.

    I enjoy eating candied lotus seeds during Tet.

  2. 2

    Mứt sen là món quà phổ biến trong các lễ hội truyền thống.

    Candied lotus seeds are a popular gift during traditional festivals.

Ghi chú dùng từ mứt sen

Mứt sen là loại mứt làm từ hạt sen, thường dùng trong các dịp lễ. Các từ liên quan: 'hạt sen' (lotus seed), 'mứt' (candied fruit), 'tráng miệng' (dessert).

Video minh hoạ mứt sen

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với mứt sen

Câu hỏi thường gặp về "mứt sen"

Mứt sen tiếng Anh là gì?

Mứt sen tiếng Anh là "candied lotus seeds" (danh từ), nghĩa là: Hạt sen đã qua xử lý để trở thành kẹo hoặc món tráng miệng ngọt, thường dùng trong các dịp lễ hội.

"candied lotus seeds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"candied lotus seeds" nghĩa tiếng Việt là "mứt sen". Mứt sen là loại mứt làm từ hạt sen, thường dùng trong các dịp lễ.

Phát âm "candied lotus seeds" như thế nào?

"candied lotus seeds" có phiên âm IPA /ˈkændid ˈloʊtəs sidz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "candied lotus seeds"?

I enjoy eating candied lotus seeds during Tet. — Tôi thích ăn mứt sen trong dịp Tết.