The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mứt me tiếng Anh là gì?

mứt me tiếng Anh là candied tamarind /ˈkændid ˈtæmərɪnd/. Mứt me là món kẹo ngọt làm từ quả me đã qua xử lý, thường dùng làm món tráng miệng hoặc món ăn vặt.

Hình minh hoạ "mứt me" tiếng Anh là "candied tamarind"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

candied tamarind

Danh từ
/ˈkændid ˈtæmərɪnd/

Ví dụ câu với mứt me / candied tamarind

  1. 1

    Tôi thích ăn mứt me vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

    I enjoy eating candied tamarind in the morning to start my day.

  2. 2

    Mứt me thường đi kèm với các loại trái cây sấy khô khác.

    Candied tamarind is often served with other dried fruits.

Ghi chú dùng từ mứt me

Mứt me là loại kẹo ngọt từ quả me, liên quan đến các loại kẹo trái cây như mứt dâu, mứt cam.

Video minh hoạ mứt me

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mứt me

Câu hỏi thường gặp về "mứt me"

Mứt me tiếng Anh là gì?

Mứt me tiếng Anh là "candied tamarind" (danh từ), nghĩa là: Mứt me là món kẹo ngọt làm từ quả me đã qua xử lý, thường dùng làm món tráng miệng hoặc món ăn vặt.

"candied tamarind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"candied tamarind" nghĩa tiếng Việt là "mứt me". Mứt me là loại kẹo ngọt từ quả me, liên quan đến các loại kẹo trái cây như mứt dâu, mứt cam.

Phát âm "candied tamarind" như thế nào?

"candied tamarind" có phiên âm IPA /ˈkændid ˈtæmərɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "candied tamarind"?

I enjoy eating candied tamarind in the morning to start my day. — Tôi thích ăn mứt me vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.