Tiếng Việt
Mỹ lệ tiếng Anh là gì?
mỹ lệ tiếng Anh là Beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/. đẹp đẽ, duyên dáng, mang lại cảm giác dễ chịu về mặt thẩm mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Beautiful
Ví dụ câu với mỹ lệ / Beautiful
- 1
Cô ấy có một vẻ đẹp mỹ lệ.
She has a beautiful appearance.
- 2
Phong cảnh này thật mỹ lệ.
This scenery is truly beautiful.
Ghi chú dùng từ mỹ lệ
Mỹ lệ mô tả vẻ đẹp duyên dáng, thường dùng để khen ngoại hình hoặc cảnh vật. Các từ liên quan: xinh đẹp (beautiful), duyên dáng (graceful), hấp dẫn (attractive).
Video minh hoạ mỹ lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỹ lệ
Câu hỏi thường gặp về "mỹ lệ"
Mỹ lệ tiếng Anh là gì?
Mỹ lệ tiếng Anh là "Beautiful" (tính từ), nghĩa là: đẹp đẽ, duyên dáng, mang lại cảm giác dễ chịu về mặt thẩm mỹ.
"Beautiful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Beautiful" nghĩa tiếng Việt là "mỹ lệ". Mỹ lệ mô tả vẻ đẹp duyên dáng, thường dùng để khen ngoại hình hoặc cảnh vật.
Phát âm "Beautiful" như thế nào?
"Beautiful" có phiên âm IPA /ˈbjuː.tɪ.fəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Beautiful"?
She has a beautiful appearance. — Cô ấy có một vẻ đẹp mỹ lệ.