Tiếng Việt
Lệ tiếng Anh là gì?
lệ tiếng Anh là Rule /ruːl/. Quy tắc hoặc quy định do một tổ chức hoặc cá nhân đặt ra để hướng dẫn hành vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rule
Ví dụ câu với lệ / Rule
- 1
Theo lệ của trường, học sinh phải mặc đồng phục.
According to the rule of the school, students must wear uniforms.
- 2
Lệ là những quy định không chính thức trong cộng đồng.
Customs are informal rules within a community.
Ghi chú dùng từ lệ
Lệ là quy tắc hoặc quy định, thường mang tính truyền thống hoặc không chính thức. Các từ liên quan: 'regulation' (quy định), 'policy' (chính sách), 'law' (pháp luật).
Video minh hoạ lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lệ
- lệ phífee
- lệ luậtrule and regulation
- Lệ thuộcdependent
- Lệ thườngnorm
- lệ phí môn bàibusiness license tax
- lệ hội haloweenHalloween Festival
- lệ phí hải quancustoms fees
- lệ phí nhà nướcgovernment fee
- lệ phí trước bạregistration fee
- lệ phí công chứngnotarization fee
- lệ phí tờ khai hải quancustoms declaration fee
- lệ phí trước bạ nhà đấtproperty registration fee
Câu hỏi thường gặp về "lệ"
Lệ tiếng Anh là gì?
Lệ tiếng Anh là "Rule" (danh từ), nghĩa là: Quy tắc hoặc quy định do một tổ chức hoặc cá nhân đặt ra để hướng dẫn hành vi.
"Rule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rule" nghĩa tiếng Việt là "lệ". Lệ là quy tắc hoặc quy định, thường mang tính truyền thống hoặc không chính thức.
Phát âm "Rule" như thế nào?
"Rule" có phiên âm IPA /ruːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rule"?
According to the rule of the school, students must wear uniforms. — Theo lệ của trường, học sinh phải mặc đồng phục.