Tiếng Việt
Mỹ thuật tiếng Anh là gì?
Mỹ thuật tiếng Anh là Fine Arts /faɪn ɑːrts/. Nghệ thuật tạo hình, bao gồm hội họa, điêu khắc, và các hình thức nghệ thuật thị giác khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fine Arts
Ví dụ câu với Mỹ thuật / Fine Arts
- 1
Anh ấy yêu thích mỹ thuật và thường xuyên đi xem triển lãm tranh.
He loves fine arts and often visits art exhibitions.
- 2
Mỹ thuật giúp phát triển khả năng sáng tạo và cảm nhận thẩm mỹ.
Fine arts help develop creativity and aesthetic perception.
Ghi chú dùng từ Mỹ thuật
Mỹ thuật bao gồm các lĩnh vực như hội họa, điêu khắc, và thiết kế. Các thuật ngữ liên quan: 'hội họa' (painting), 'điêu khắc' (sculpture), 'thiết kế' (design).
Video minh hoạ Mỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mỹ thuật
- Mỹ thuật ứng dụngApplied Arts
- Mỹ thuật công nghiệpIndustrial Design
- mỹUnited States
- thuậttechnique
- môn mỹ thuậtart
- Giấy mỹ thuậtArt paper
- đại học mỹ thuậtVietnam University of Fine Arts
- đại học mỹ thuật công nghiệpUniversity of Industrial Fine Arts
- võmartial arts
- Mỹ kýCheap jewelry
- mỹ lệBeautiful
- mỹ từEloquent word
Câu hỏi thường gặp về "Mỹ thuật"
Mỹ thuật tiếng Anh là gì?
Mỹ thuật tiếng Anh là "Fine Arts" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật tạo hình, bao gồm hội họa, điêu khắc, và các hình thức nghệ thuật thị giác khác.
"Fine Arts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fine Arts" nghĩa tiếng Việt là "Mỹ thuật". Mỹ thuật bao gồm các lĩnh vực như hội họa, điêu khắc, và thiết kế.
Phát âm "Fine Arts" như thế nào?
"Fine Arts" có phiên âm IPA /faɪn ɑːrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fine Arts"?
He loves fine arts and often visits art exhibitions. — Anh ấy yêu thích mỹ thuật và thường xuyên đi xem triển lãm tranh.