The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nấc phân áp tiếng Anh là gì?

nấc phân áp tiếng Anh là voltage tap /ˈvoʊltɪdʒ tæp/. Điểm lấy mẫu điện áp trong hệ thống điện để điều chỉnh hoặc đo lường điện áp.

Hình minh hoạ "nấc phân áp" tiếng Anh là "voltage tap"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

voltage tap

Danh từ
/ˈvoʊltɪdʒ tæp/

Ví dụ câu với nấc phân áp / voltage tap

  1. 1

    The technician adjusted the voltage tap to ensure proper voltage levels.

    Kỹ thuật viên đã điều chỉnh nấc phân áp để đảm bảo mức điện áp phù hợp.

  2. 2

    Voltage taps are crucial for maintaining system stability.

    Nấc phân áp rất quan trọng để duy trì sự ổn định của hệ thống.

Ghi chú dùng từ nấc phân áp

Nấc phân áp là điểm lấy mẫu điện áp trong hệ thống điện để điều chỉnh hoặc đo lường điện áp. Các thuật ngữ liên quan: transformer (máy biến áp), circuit breaker (cầu dao), voltage regulation (điều chỉnh điện áp).

Video minh hoạ nấc phân áp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nấc phân áp

Câu hỏi thường gặp về "nấc phân áp"

Nấc phân áp tiếng Anh là gì?

Nấc phân áp tiếng Anh là "voltage tap" (danh từ), nghĩa là: Điểm lấy mẫu điện áp trong hệ thống điện để điều chỉnh hoặc đo lường điện áp.

"voltage tap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"voltage tap" nghĩa tiếng Việt là "nấc phân áp". Nấc phân áp là điểm lấy mẫu điện áp trong hệ thống điện để điều chỉnh hoặc đo lường điện áp.

Phát âm "voltage tap" như thế nào?

"voltage tap" có phiên âm IPA /ˈvoʊltɪdʒ tæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "voltage tap"?

Kỹ thuật viên đã điều chỉnh nấc phân áp để đảm bảo mức điện áp phù hợp. — The technician adjusted the voltage tap to ensure proper voltage levels.