Tiếng Việt
Nước cấp tiếng Anh là gì?
nước cấp tiếng Anh là tap water /tæp ˈwɔːtə/. Nước sạch được cung cấp qua hệ thống ống dẫn để sử dụng hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tap water
Ví dụ câu với nước cấp / tap water
- 1
Tôi thường uống nước cấp để giữ ẩm cho cơ thể.
I usually drink tap water to stay hydrated.
- 2
Bạn có thể lấy nước cấp từ vòi trong nhà bếp.
You can get tap water from the kitchen faucet.
Ghi chú dùng từ nước cấp
Nước cấp là nước sạch dùng trong sinh hoạt hàng ngày, khác với nước đóng chai hoặc nước khoáng. Các thuật ngữ liên quan: 'bottled water' (nước đóng chai), 'mineral water' (nước khoáng), 'water supply' (hệ thống cấp nước).
Video minh hoạ nước cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước cấp
Câu hỏi thường gặp về "nước cấp"
Nước cấp tiếng Anh là gì?
Nước cấp tiếng Anh là "tap water" (danh từ), nghĩa là: Nước sạch được cung cấp qua hệ thống ống dẫn để sử dụng hàng ngày.
"tap water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tap water" nghĩa tiếng Việt là "nước cấp". Nước cấp là nước sạch dùng trong sinh hoạt hàng ngày, khác với nước đóng chai hoặc nước khoáng.
Phát âm "tap water" như thế nào?
"tap water" có phiên âm IPA /tæp ˈwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tap water"?
I usually drink tap water to stay hydrated. — Tôi thường uống nước cấp để giữ ẩm cho cơ thể.