The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nấc tiếng Anh là gì?

nấc tiếng Anh là hiccup /ˈhɪk.ʌp/. Tiếng ọc ọc do cơ hoành co thắt không kiểm soát gây ra.

Hình minh hoạ "nấc" tiếng Anh là "hiccup"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hiccup

Danh từ
/ˈhɪk.ʌp/

Ví dụ câu với nấc / hiccup

  1. 1

    Tôi bị nấc suốt đêm và không thể ngủ.

    I had hiccups all night and couldn't sleep.

  2. 2

    Anh ấy đã cố gắng giữ im lặng để khỏi bị nấc.

    He tried to stay quiet to avoid hiccups.

Ghi chú dùng từ nấc

Nấc là phản ứng sinh lý do co thắt cơ hoành gây ra tiếng ọc ọc. Các từ liên quan: 'hiccup' (tiếng ọc ọc), 'spasm' (co thắt), 'contraction' (sự co lại).

Video minh hoạ nấc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nấc

Câu hỏi thường gặp về "nấc"

Nấc tiếng Anh là gì?

Nấc tiếng Anh là "hiccup" (danh từ), nghĩa là: Tiếng ọc ọc do cơ hoành co thắt không kiểm soát gây ra.

"hiccup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hiccup" nghĩa tiếng Việt là "nấc". Nấc là phản ứng sinh lý do co thắt cơ hoành gây ra tiếng ọc ọc.

Phát âm "hiccup" như thế nào?

"hiccup" có phiên âm IPA /ˈhɪk.ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hiccup"?

I had hiccups all night and couldn't sleep. — Tôi bị nấc suốt đêm và không thể ngủ.