Tiếng Việt
Tăng dần lên từng nấc tiếng Anh là gì?
tăng dần lên từng nấc tiếng Anh là incremental rise /ˌɪnkrəˈmɛntl raɪz/. Sự tăng lên từng bước, từng giai đoạn một cách đều đặn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incremental rise
Ví dụ câu với tăng dần lên từng nấc / incremental rise
- 1
Giá cổ phiếu có xu hướng tăng dần lên từng nấc trong suốt năm.
The stock prices showed an incremental rise throughout the year.
- 2
Chúng tôi theo dõi sự tăng dần lên từng nấc của doanh số bán hàng.
We monitored the incremental rise in sales over the months.
Ghi chú dùng từ tăng dần lên từng nấc
Tăng dần lên từng nấc đề cập đến sự tăng trưởng hoặc tiến triển theo từng bước nhỏ. Các thuật ngữ liên quan: 'gradual increase' (tăng dần), 'stepwise progression' (tiến trình theo từng bước), 'progression' (tiến trình).
Video minh hoạ tăng dần lên từng nấc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng dần lên từng nấc
Câu hỏi thường gặp về "tăng dần lên từng nấc"
Tăng dần lên từng nấc tiếng Anh là gì?
Tăng dần lên từng nấc tiếng Anh là "incremental rise" (danh từ), nghĩa là: Sự tăng lên từng bước, từng giai đoạn một cách đều đặn.
"incremental rise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incremental rise" nghĩa tiếng Việt là "tăng dần lên từng nấc". Tăng dần lên từng nấc đề cập đến sự tăng trưởng hoặc tiến triển theo từng bước nhỏ.
Phát âm "incremental rise" như thế nào?
"incremental rise" có phiên âm IPA /ˌɪnkrəˈmɛntl raɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incremental rise"?
The stock prices showed an incremental rise throughout the year. — Giá cổ phiếu có xu hướng tăng dần lên từng nấc trong suốt năm.