Tiếng Việt
Nách áo tiếng Anh là gì?
nách áo tiếng Anh là armhole /ˈɑːrmˌhoʊl/. Lỗ nhỏ trên áo để qua cánh tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
armhole
Ví dụ câu với nách áo / armhole
- 1
Áo này có nách áo rộng để thoải mái khi mặc.
This shirt has a wide armhole for comfort.
- 2
Bạn cần sửa nách áo để không bị rộng quá.
You need to alter the armhole so it doesn't fit too loose.
Ghi chú dùng từ nách áo
Nách áo là phần mở dành cho cánh tay trên áo. Các từ liên quan: sleeve (tay áo), collar (cổ áo), seam (đường may).
Video minh hoạ nách áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nách áo
Câu hỏi thường gặp về "nách áo"
Nách áo tiếng Anh là gì?
Nách áo tiếng Anh là "armhole" (danh từ), nghĩa là: Lỗ nhỏ trên áo để qua cánh tay.
"armhole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"armhole" nghĩa tiếng Việt là "nách áo". Nách áo là phần mở dành cho cánh tay trên áo.
Phát âm "armhole" như thế nào?
"armhole" có phiên âm IPA /ˈɑːrmˌhoʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "armhole"?
This shirt has a wide armhole for comfort. — Áo này có nách áo rộng để thoải mái khi mặc.