The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nách lá tiếng Anh là gì?

nách lá tiếng Anh là Leaf axil /liːf ˈæksɪl/. Vị trí nơi lá mọc ra khỏi thân hoặc cành của cây, thường là nơi phát sinh nhánh hoặc hoa.

Hình minh hoạ "nách lá" tiếng Anh là "Leaf axil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Leaf axil

Danh từ
/liːf ˈæksɪl/

Ví dụ câu với nách lá / Leaf axil

  1. 1

    Chồi non thường xuất hiện ở nách lá của cây.

    New buds often appear in the leaf axil of the plant.

  2. 2

    Nách lá là nơi quan trọng để phân biệt các loài thực vật khác nhau.

    The leaf axil is an important feature for distinguishing different plant species.

Ghi chú dùng từ nách lá

Nách lá là phần nối giữa cuống lá và thân cây, liên quan đến các thuật ngữ như 'node' (nút), 'bud' (chồi), và 'branch' (nhánh).

Video minh hoạ nách lá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nách lá

Câu hỏi thường gặp về "nách lá"

Nách lá tiếng Anh là gì?

Nách lá tiếng Anh là "Leaf axil" (danh từ), nghĩa là: Vị trí nơi lá mọc ra khỏi thân hoặc cành của cây, thường là nơi phát sinh nhánh hoặc hoa.

"Leaf axil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Leaf axil" nghĩa tiếng Việt là "nách lá". Nách lá là phần nối giữa cuống lá và thân cây, liên quan đến các thuật ngữ như 'node' (nút), 'bud' (chồi), và 'branch' (nhánh).

Phát âm "Leaf axil" như thế nào?

"Leaf axil" có phiên âm IPA /liːf ˈæksɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Leaf axil"?

New buds often appear in the leaf axil of the plant. — Chồi non thường xuất hiện ở nách lá của cây.