Tiếng Việt
Nai sừng tấm tiếng Anh là gì?
nai sừng tấm tiếng Anh là moose /muːs/. Hươu lớn có sừng tấm, sống ở Bắc Mỹ và Bắc Âu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moose
Ví dụ câu với nai sừng tấm / moose
- 1
Con nai sừng tấm đang gặm cỏ trong rừng.
The moose is grazing in the forest.
- 2
Chúng tôi đã thấy một con nai sừng tấm lớn khi đi bộ trong rừng.
We saw a large moose while walking in the woods.
Ghi chú dùng từ nai sừng tấm
Nai sừng tấm là loài động vật lớn, thuộc họ hươu nai. Các từ liên quan: 'antlers' (sừng tấm), 'herbivore' (động vật ăn cỏ), 'mammal' (động vật có vú).
Video minh hoạ nai sừng tấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nai sừng tấm
Câu hỏi thường gặp về "nai sừng tấm"
Nai sừng tấm tiếng Anh là gì?
Nai sừng tấm tiếng Anh là "moose" (danh từ), nghĩa là: Hươu lớn có sừng tấm, sống ở Bắc Mỹ và Bắc Âu.
"moose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moose" nghĩa tiếng Việt là "nai sừng tấm". Nai sừng tấm là loài động vật lớn, thuộc họ hươu nai.
Phát âm "moose" như thế nào?
"moose" có phiên âm IPA /muːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moose"?
The moose is grazing in the forest. — Con nai sừng tấm đang gặm cỏ trong rừng.