The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nắm bắt công nghệ tiếng Anh là gì?

nắm bắt công nghệ tiếng Anh là to keep up with technology /tʊ kiːp ʌp wɪð tɛkˈnɒlədʒi/. Theo kịp các tiến bộ công nghệ để không bị lạc hậu.

Hình minh hoạ "nắm bắt công nghệ" tiếng Anh là "to keep up with technology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to keep up with technology

Cụm từ
/tʊ kiːp ʌp wɪð tɛkˈnɒlədʒi/

Ví dụ câu với nắm bắt công nghệ / to keep up with technology

  1. 1

    She always tries to keep up with technology to stay competitive.

    Cô ấy luôn cố gắng theo kịp công nghệ để duy trì tính cạnh tranh.

  2. 2

    It's important for students to keep up with technology in today's digital world.

    Việc theo kịp công nghệ là điều quan trọng đối với sinh viên trong thế giới kỹ thuật số ngày nay.

Ghi chú dùng từ nắm bắt công nghệ

Cụm từ này thể hiện việc cập nhật và theo kịp các tiến bộ công nghệ mới nhất. Các từ liên quan gồm 'technology' (công nghệ), 'innovation' (đổi mới), 'digital' (kỹ thuật số).

Video minh hoạ nắm bắt công nghệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nắm bắt công nghệ

Câu hỏi thường gặp về "nắm bắt công nghệ"

Nắm bắt công nghệ tiếng Anh là gì?

Nắm bắt công nghệ tiếng Anh là "to keep up with technology" (cụm từ), nghĩa là: Theo kịp các tiến bộ công nghệ để không bị lạc hậu.

"to keep up with technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to keep up with technology" nghĩa tiếng Việt là "nắm bắt công nghệ". Cụm từ này thể hiện việc cập nhật và theo kịp các tiến bộ công nghệ mới nhất.

Phát âm "to keep up with technology" như thế nào?

"to keep up with technology" có phiên âm IPA /tʊ kiːp ʌp wɪð tɛkˈnɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to keep up with technology"?

Cô ấy luôn cố gắng theo kịp công nghệ để duy trì tính cạnh tranh. — She always tries to keep up with technology to stay competitive.